Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Ali Meza

Deportivo La GuairaTiền đạoVEN
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jose Ali Meza là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
22Đá chính
944Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
3,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—261754330014480%47%612,52
Copa Libertadores2026—654011015383%28%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 2,52

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/173 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/89 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/42 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Ali Meza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosB 1-2690011112/1711/2—6,40
11/10/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 0-0710000014/1811/4—6,33
20/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 2-4450000014/1601/2V6,60
16/09/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-1310010112/1400/1—6,30
13/09/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaB 0-2540011215/2004/5—6,70
07/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 2-0901021124/3016/12—8,14
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 1-127001017/722/2—6,70
31/08/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCB 1-226002108/1001/5—6,10
06/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 1-2590040110/1112/4—6,43
02/08/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCT 2-1710020024/3025/11—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20162450 nghìn €
06/07/201625100 nghìn €
31/12/201625400 nghìn €
17/05/201827550 nghìn €
18/01/201927500 nghìn €
25/06/201928400 nghìn €
13/02/202028350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
13/01/202129350 nghìn €
14/06/202130350 nghìn €
09/06/202231175 nghìn €
02/02/202331250 nghìn €
29/05/202332125 nghìn €
13/06/202433100 nghìn €
05/12/202433100 nghìn €
18/06/202534100 nghìn €
02/09/202534150 nghìn €
04/12/202534150 nghìn €
28/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com