
Jose Aja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
1,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,28 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 9 | 8 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/08/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 375 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 575 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 575 nghìn € |
| 21/05/2019 | 26 | 575 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy38
- Sức mạnh70
- Thể lực58
- Kỹ thuật36