Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Abad Cuenu Rodriguez

31Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jose Abad Cuenu Rodriguez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Tiểu sử Jose Abad Cuenu Rodriguez

Jose Abad Cuenu Rodriguez là hậu vệ thi đấu cho Operario Ferroviario PR, quốc tịch Colombia, 31 tuổi. Cao 192 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 có 27 trận, 2239 phút, 1 bàn và điểm trung bình 6,05, trong đó 22 trận ở Serie B Brazil và 5 trận ở Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026, sau khi chuyển từ Atletico Junior Barranquilla vào ngày 31/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.329Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2329Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
10/2Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—23232.0591008480%58%826,55
Copa do Brasil2026—552700001175%61%203,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.059 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
794/988 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
64/193 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
31
Phá bóng
171
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/111 (58%)
Không chiến thắng / thua
40 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/121 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Abad Cuenu Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-1900000152/5601/2—6,90
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-2900000033/4924/6Đ4,93
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3900000038/4302/4—6,31
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0900000013/2017/8V6,62
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-3901021020/3203/8—6,23
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0900000034/4302/4V6,75
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1900000016/3025/5—6,26
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1900000032/3712/5—6,90
24/08/2026Serie B Brazilvs Vila NovaH 0-0900011046/6011/3—6,65
19/07/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeH 2-2900022032/4103/7—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20182350 nghìn €
29/04/201924100 nghìn €
08/02/202125250 nghìn €
06/06/202126300 nghìn €
23/09/202126450 nghìn €
16/06/202227450 nghìn €
11/12/202227400 nghìn €
06/07/202328350 nghìn €
06/12/202328450 nghìn €
10/06/202429400 nghìn €
09/12/202429500 nghìn €
06/04/202530450 nghìn €
19/06/202530450 nghìn €
14/09/202530350 nghìn €
04/12/202530300 nghìn €
18/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Atletico Junior BarranquillaOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
13/01/2025Deportivo PastoAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
30/06/2024Aguilas DoradasDeportivo PastoChuyển nhượng—
23/07/2023Deportes TolimaAguilas DoradasChuyển nhượng—
31/12/2022MillonariosDeportes TolimaChuyển nhượng—
05/01/2022Atletico BucaramangaMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2020OrsomarsoAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/12/2017Llaneros FCOrsomarsoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com