
Jort van der Sande là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bali United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
379Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 379 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | 84 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 2 | 7/19 | — | 7,83 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 6/11 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/35 | 0 | 6/14 | — | 6,47 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 4/12 | — | 6,22 |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 17/26 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | SC Cambuur Leeuwarden | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Dundee United | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | ADO Den Haag | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | NAC Breda | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Eindhoven | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Den Bosch | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2016 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Den Bosch | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Den Bosch U19 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Den Bosch U17 | FC Den Bosch U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Den Bosch Reserves | FC Den Bosch U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực46