
Jort Borgmans là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
35Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 9 | 26 | 65% | 88% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/417 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 97/235 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 38/53 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | — | — | 6,17 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 90 | 4 | 3 | 0 | 26/41 | 0 | 4/4 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 25/39 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/46 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/31 | 0 | — | — | 5,52 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 90 | 3 | 1 | 0 | 36/46 | 0 | — | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 33/49 | 0 | — | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 156
- Chỉ số 243
- Chỉ số 458
- Chỉ số 356