Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorn Berkhout

24Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jorn Berkhout là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—21830000071%60%005,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorn Berkhout · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-26000001/111/1—6,17
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-4770000014/2012/4—5,65
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-5dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-4dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-331000007/901/2—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201825 nghìn €
23/10/20201850 nghìn €
30/12/20201875 nghìn €
11/10/202119150 nghìn €
11/01/202219250 nghìn €
22/06/202220250 nghìn €
03/07/202321250 nghìn €
07/01/202421200 nghìn €
09/06/202422200 nghìn €
09/12/202422250 nghìn €
13/03/202522300 nghìn €
08/06/202523300 nghìn €
15/12/202523350 nghìn €
20/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com