Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorman Campuzano

30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jorman Campuzano là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.145Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2145Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—27232.0441015189%60%616,73
Cúp Colombia2026—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.044 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1132/1259 (89%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
86/129 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
21
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/141 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 45
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorman Campuzano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-1820010168/7616/10—6,92
09/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaH 0-0700000029/3601/2—6,42
21/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-2450000137/4000/2V6,50
27/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliT 2-1900010048/5615/6V6,53
24/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-1900000057/6036/8—7,25
10/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-1900000069/7312/3—6,94
03/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaT 3-0900000063/6603/3—7,20
09/06/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 1-0900010249/5511/2—7,07
03/06/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-3900000039/4434/8—6,20
24/05/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 3-1761011122/2616/8V7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201620250 nghìn €
06/03/201821400 nghìn €
07/06/201822500 nghìn €
08/10/201822500 nghìn €
22/12/201822800 nghìn €
05/08/2019233,0 triệu €
04/12/2019232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
07/02/2021243,5 triệu €
10/06/2021253,0 triệu €
19/10/2021253,0 triệu €
23/05/2022263,0 triệu €
05/09/2022262,0 triệu €
26/10/2022261,8 triệu €
13/03/2023261,6 triệu €
07/06/2023271,5 triệu €
18/12/2023271,3 triệu €
11/06/2024281,2 triệu €
09/12/2024281,2 triệu €
06/04/2025281,5 triệu €
19/06/2025291,7 triệu €
14/09/2025292,0 triệu €
04/12/2025292,2 triệu €
03/06/2026301,8 triệu €
01/09/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com