
Jorman Aguilar là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo AD San Carlos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 461 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 461 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực43