
Joris Kramer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 588/656 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/73 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/91 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 7/12 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/88 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 3 | 7/9 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/100 | 1 | 8/16 | — | 6,63 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/57 | 1 | 6/14 | V | 6,29 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 0 | 2/7 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 0 | 7/13 | — | 7,37 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/67 | 1 | 5/11 | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/72 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 4/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | NEC Nijmegen | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Go Ahead Eagles | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Cambuur Leeuwarden | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | AZ Alkmaar | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Dordrecht | AZ Alkmaar U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | AZ Alkmaar U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | De Foresters Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh74
- Thể lực68