
Joris Correa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bulle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/03/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 09/06/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 01/10/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Vevey Sports | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2025 | Free player | Vevey Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Gokulam Kerala FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2024 | Olympique Ales | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Free player | Olympique Ales | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Grenoble | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2021 | FC Chambly Oise | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Orléans | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Chambly Oise | US Orléans | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | US Orléans | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Chambly Oise | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sainte Genevieve Sports | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Olympique Grande-Synthe | Sainte Genevieve Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | Olympique Grande-Synthe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris FC II | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bastia II | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Bastia U19 | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Bastia U17 | SC Bastia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Bastia Jugend | SC Bastia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Centre de Formation de Football de Paris | SC Bastia Jugend | Chuyển nhượng | — |