Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joris Chotard

Stade Brestois 29Tiền vệFRA
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Joris Chotard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776030028280%43%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/340 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
19/39 (48%)
Chuyền dài chính xác
46/82 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joris Chotard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1900000223/3502/7—6,28
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-1790100141/4623/3—7,70
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-2860120331/4213/8—7,02
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-1780000143/4900/1—6,64
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-1900011344/5211/5—7,16
30/08/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2900031350/6724/8—7,20
23/08/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2900020440/4924/7—7,20
18/05/2026Ligue 1vs Angers SCOH 1-116000008/100——6,33
14/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 1-2830000139/4611/2—6,20
11/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-1900000029/3522/5—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201918500 nghìn €
18/12/2019187,0 triệu €
07/04/2020186,3 triệu €
02/08/2020187,0 triệu €
14/10/2020197,0 triệu €
03/06/2021197,0 triệu €
07/10/2021209,0 triệu €
15/12/2021209,0 triệu €
22/03/20222010,0 triệu €
29/05/20222010,0 triệu €
01/11/2022219,0 triệu €
26/06/2023219,0 triệu €
17/12/20232210,0 triệu €
02/06/20242210,0 triệu €
09/12/2024239,0 triệu €
23/03/2025237,0 triệu €
02/06/2025236,0 triệu €
14/12/2025246,0 triệu €
26/03/2026247,0 triệu €
31/05/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2025Montpellier Hérault SCStade Brestois 29Hết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
24/09/2019Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2018Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2017Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2016US Le Pontet Grand Avignon 84 JugendMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com