
Joris Chotard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 603 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 80% | 43% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/340 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 19/39 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/82 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/35 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 3/3 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 31/42 | 1 | 3/8 | — | 7,02 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 44/52 | 1 | 1/5 | — | 7,16 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 50/67 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 40/49 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,33 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 2/5 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 6,3 triệu € |
| 02/08/2020 | 18 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Montpellier Hérault SC | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 24/09/2019 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Le Pontet Grand Avignon 84 Jugend | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực64