
Jorge Vargas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Xelaju MC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Huehueteco FC | Deportivo San Pedro | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2026 | Free player | Huehueteco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Xelaju MC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Guastatoya | Xelaju MC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Comunicaciones FC | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Guastatoya | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Comunicaciones FC B | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Antigua GFC | Comunicaciones FC B | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Comunicaciones FC B | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy67
- Sức mạnh39
- Thể lực36