
Jorge Soto là thủ môn 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
43Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 43 | 8 | 18 | 74% | 87% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 43
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/485 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 99/217 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/42 | 0 | — | — | 6,93 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 1/1 | V | 7,03 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 6,56 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 6,67 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 7 | 3 | 0 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 8,46 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 35/43 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 27/38 | 0 | 3/3 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 2 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 6,06 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/07/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/09/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | America de Cali | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Jaguares de Cordoba | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Envigado FC | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Rionegro | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Llaneros FC | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Universitario | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Deportivo Pasto | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA Ferrocarril Midland | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực62
- Chỉ số 167
- Chỉ số 253
- Chỉ số 466
- Chỉ số 358