Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Silva

Turan TovuzHậu vệPOR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Jorge Silva là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8869610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-2900020313/1635/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151925 nghìn €
13/03/20161975 nghìn €
29/09/20162075 nghìn €
29/06/201721150 nghìn €
07/09/201721225 nghìn €
22/02/201821400 nghìn €
28/06/201822550 nghìn €
11/02/201922500 nghìn €
28/06/201923550 nghìn €
29/12/201923300 nghìn €
16/08/202024400 nghìn €
27/01/202124400 nghìn €
20/05/202125300 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
30/05/202226400 nghìn €
31/10/202226400 nghìn €
15/06/202327300 nghìn €
20/12/202327400 nghìn €
23/05/202428400 nghìn €
10/12/202428400 nghìn €
26/05/202529400 nghìn €
22/12/202529500 nghìn €
17/06/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com