
Jorge Segura là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Zurich.
Tiểu sử Jorge Segura
Jorge Segura là cầu thủ vị trí Hậu vệ của câu lạc bộ FC Zurich, mang quốc tịch Colombia và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 93 phút thi đấu. Chiều cao 195 cm và cân nặng 80 kg được ghi nhận trong hồ sơ. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất vào 27/07/2025 đưa cầu thủ từ Lokomotiv Plovdiv đến FC Zurich, với hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,16 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/09/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/09/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực55