
Jorge Sanguina
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Jorge Sanguina là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo 2 de Mayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
637Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 15 | 5 | 547 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 68% | 43% | 1 | 0 | 6,59 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/124 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/94 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/9 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/6 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Colon de Santa Fe | Club Sportivo 2 de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sportivo Ameliano | Colon de Santa Fe | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Colon de Santa Fe | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Independiente Rivadavia | Colon de Santa Fe | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 29/07/2024 | General Caballero JLM | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.458785M € | 458 nghìn € |
| 31/12/2022 | Club Libertad Asunción | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sportivo Ameliano | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Libertad Asunción | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Unknown | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Club Libertad Asunción | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Club Libertad Asunción | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |