
Jorge Ruvalcaba
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Jorge Ruvalcaba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Jorge Ruvalcaba
Tiền đạo Jorge Ruvalcaba, 25 tuổi, chơi cho New York Red Bulls và mang quốc tịch Mexico. Ở mùa 2026, Jorge Ruvalcaba ghi 8 bàn, kiến tạo 1 lần trong 27 trận, tổng cộng 1832 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,81. Cao 180 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
1.919Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
20/58Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 23 | 1.919 | 8 | 0 | 1 | 58 | 20 | 83% | 38% | 5 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.919 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/58
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/17/17
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/605 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/35 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/112 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 66
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/3 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 81 | 1 | 1 | 4 | 1 | 4 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 9,00 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 1/8 | — | 6,39 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 5,75 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực42