Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Rodríguez

Rayados de MonterreyTiền vệARG
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jorge Rodríguez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
863Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—843831001189%62%005,83
Cúp C1 CONCACAF2026—332531002184%45%207,07
Cúp MLS–Mexico2026—422270002092%47%306,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/312 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/36 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/152 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/175 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1dự bị00000—0———
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-11000001/301/1——
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-014000004/600/1—6,93
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3450000065/6645/10—6,44
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-14000001/10—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,6 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201519200 nghìn €
13/07/201519200 nghìn €
05/02/201620275 nghìn €
07/08/201620400 nghìn €
12/02/201721900 nghìn €
08/10/201722800 nghìn €
07/05/201822700 nghìn €
17/12/201823700 nghìn €
05/08/201923800 nghìn €
04/12/2019241,3 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
07/02/2021252,3 triệu €
10/06/2021252,6 triệu €
19/10/2021262,8 triệu €
23/05/2022263,0 triệu €
25/10/2022273,5 triệu €
03/07/2023274,0 triệu €
18/12/2023284,0 triệu €
03/03/2024285,0 triệu €
13/06/2024285,0 triệu €
10/12/2024294,0 triệu €
25/05/2025293,5 triệu €
28/12/2025303,2 triệu €
19/05/2026303,0 triệu €
22/09/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2024Estudiantes La PlataRayados de MonterreyHết hạn mượn 3.28626M €3,3 triệu €
02/02/2021CA BanfieldEstudiantes La PlataHết hạn mượn 2.077M €2,1 triệu €
30/06/2014Banfield U20CA BanfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh64
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com