
Jorge Ramos
Tiền đạoCOL
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jorge Ramos là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/03/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/10/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 11/04/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Univ.Cesar Vallejo | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Independiente Santa Fe | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CD FAS | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Independiente Santa Fe | CD FAS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Aguilas Doradas | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | Independiente Santa Fe | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Internacional de Bogota | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Independiente Santa Fe | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Alvarado Mar del Plata | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Independiente Santa Fe | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Deportes Tolima | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico Huila | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fortaleza F.C | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Cartagena | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | CD Real Cartagena U20 | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực49
- Kỹ thuật43