Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Pulido

AlmeriaHậu vệESP
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jorge Pulido là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—543700001089%65%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/279 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/23 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Pulido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-2900000059/6427/9V6,46
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-210000008/90——6,35
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-1900000042/5517/9—6,95
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-1900010074/7813/7—6,78
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-0900000064/6923/6—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201120500 nghìn €
04/02/201220500 nghìn €
31/07/2012211,0 triệu €
09/01/2013211,0 triệu €
11/06/2013221,0 triệu €
07/10/201322800 nghìn €
05/02/201422400 nghìn €
07/01/201523200 nghìn €
12/04/201524600 nghìn €
30/06/201524600 nghìn €
19/11/201524500 nghìn €
21/02/201624500 nghìn €
14/07/201625500 nghìn €
20/01/201725500 nghìn €
05/06/201726500 nghìn €
31/12/201726600 nghìn €
29/05/201827600 nghìn €
30/10/2018271,0 triệu €
20/12/2018272,0 triệu €
27/02/2019273,0 triệu €
10/06/2019283,0 triệu €
19/12/2019283,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
22/07/2020292,5 triệu €
07/10/2020292,5 triệu €
04/01/2021292,0 triệu €
09/06/2021302,0 triệu €
26/12/2021302,0 triệu €
28/06/2022311,8 triệu €
28/12/2022311,8 triệu €
13/06/2023321,4 triệu €
12/10/2023321,2 triệu €
19/12/2023321,2 triệu €
25/03/2024321,0 triệu €
23/06/202433800 nghìn €
12/12/202433750 nghìn €
26/03/202533700 nghìn €
23/06/202534600 nghìn €
29/12/202534500 nghìn €
21/06/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SD HuescaAlmeriaChuyển nhượng—
06/07/2017Sint-TruidenseSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2016Albacete Balompié SADSint-TruidenseChuyển nhượng—
05/11/2014Free playerAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid CastillaFree playerTrở lại—
15/07/2013Atletico MadridReal Madrid CastillaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2012Rayo VallecanoAtletico MadridCho mượn—
31/12/2011Atletico MadridRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2011Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2009Atlético Madrid CAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2008Atletico de Madrid U19Atlético Madrid CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com