
Jorge Pinos là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
9Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 5 | 4 | 405 | 9 | 2 | 2 | 75% | 33% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 5,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/180 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/70 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | — | — | 5,52 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 30/40 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 37/50 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | 45 | 2 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 4,70 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Copa de la Liga | @ Nublense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 23/09/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cobresal | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Mushuc Runa | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | AD Nueve de Octubre | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Independiente del Valle | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | AD Nueve de Octubre | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Independiente del Valle | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Tecnico Universitario | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | CD Santa Rita | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free player | CD Santa Rita | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2014 | Barcelona SC Guayaquil B | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Delfin SC | Barcelona SC Guayaquil B | Cho mượn | — |
| 29/04/2013 | Barcelona SC Guayaquil B | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Orense SC | Barcelona SC Guayaquil B | Cho mượn | — |
| 26/02/2012 | Barcelona SC Guayaquil B | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Barcelona SC(ECU) | Barcelona SC Guayaquil B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | CD Caribe Junior | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 11/07/2011 | Barcelona SC(ECU) | CD Caribe Junior | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Deportivo Quevedo | Barcelona SC Guayaquil U20 | Cho mượn | — |
| 06/04/2009 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Deportivo Quevedo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 167
- Chỉ số 242
- Chỉ số 459
- Chỉ số 357