
Jorge Padilla
Hậu vệMEX
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jorge Padilla là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 3/9 | — | 5,89 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 6/8 | — | 6,67 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pen-y-Bont FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pen-y-Bont FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/09/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | FC Santa Coloma | Ranger's FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2026 | Ranger's FC | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Free player | Ranger's FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leones Negros de la U. de G. | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2024 | Mazatlan FC | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leones Negros de la U. de G. | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Cachorros de la UdeG (- 2017) | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CD Leones Negros de la UdeG II | CD Cachorros de la UdeG (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Escuela de Fútbol Chivas | CD Leones Negros de la UdeG II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực50