
Jorge Ortiz là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 80% | 0 | 0 | 7,13 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 16% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 8,00 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Regar-TadAZ Tursunzoda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 7/8 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/6 | — | 6,58 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | T 2-0 | 97 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/37 | 0 | 9/12 | — | 6,33 |
| 15/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohammedan SC | T 4-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 4/9 | — | 7,65 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 0/5 | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 15/25 | 0 | 6/10 | — | 6,61 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 0 | 2/8 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/11/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 08/01/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Mumbai City FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Shenzhen Peng City | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | FC Goa | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | CD Atlético Baleares | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Cultural Leonesa | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Atletico de Madrid B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Free player | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Real Oviedo | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2016 | Fuenlabrada | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | AD Alcorcón B | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | DUX Internacional De Madrid | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CP Villarrobledo | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Albacete B | CP Villarrobledo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Madridejos | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Getafe U19 | CD Madridejos | Chuyển nhượng | — |