
Jorge Ordonez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
20Đá chính
2.078Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
20/60Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 16 | 1.708 | 5 | 3 | 2 | 46 | 17 | 82% | 46% | 5 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 4 | 370 | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 63% | 46% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.708 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/46
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 21/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/9
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/361 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 6/52 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/193 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 64
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/49 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 3 | 6/11 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/14 | 0 | 0/2 | V | 6,57 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 3/9 | V | 6,32 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,31 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 5/12 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/04/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực41