
Jorge Obregón là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
887Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 6 | 797 | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 75% | 46% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/152 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/82 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,23 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/6 | — | 6,12 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/9 | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/8 | V | 6,15 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 7,96 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aguilas Doradas | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Rijeka | Johor Darul Ta'zim FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/07/2021 | NK Varteks Varazdin | Rijeka | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/02/2020 | Deportivo Municipal | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Independiente Santa Fe | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Jaguares de Cordoba | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Independiente Santa Fe | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Real Cartagena | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Independiente Santa Fe | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2017 | Llaneros FC | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Independiente Santa Fe U20 | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực50