
Jorge Moreno San Vidal là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tenerife.
Tiểu sử Jorge Moreno San Vidal
Hậu vệ 25 tuổi Jorge Moreno San Vidal hiện khoác áo Tenerife và có quốc tịch United States. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 có 6 trận và 280 phút thi đấu tại La Liga 2. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Cadiz sang Tenerife vào ngày 05/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 370 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 50% | 1 | 0 | 5,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/170 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 1 | 3/7 | V | 6,27 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/53 | 0 | 1/5 | — | 5,16 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 3 | 3/7 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 6 | 9/16 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Cadiz | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | CA Osasuna Promesas | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Cartagena | CA Osasuna Promesas | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | CA Osasuna Promesas | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Rayo Vallecano | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cordoba | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Rayo Vallecano | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cultural Leonesa | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Rayo Vallecano | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rayo Vallecano B | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aravaca CF U19 | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh70
- Thể lực58