
Jorge Morel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
35Đá chính
2.934Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
17/54Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 32 | 26 | 2.125 | 7 | 1 | 2 | 49 | 16 | 87% | 53% | 2 | 0 | 6,95 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 719 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 75% | 54% | 3 | 0 | 6,49 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.125 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/49
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1002/1151 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/112 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/193 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 61
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/265 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/72 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/37 | 3 | 5/9 | — | 7,89 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 3 | 3/3 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 3/4 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/57 | 2 | 7/8 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/54 | 2 | 8/15 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/62 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 2/5 | — | 6,73 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 7/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 23 | 3,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 3,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 3,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 3,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/12/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực54