
Jorge Meré
Hậu vệESP
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jorge Meré là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 2/3 | — | 7,56 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/34 | 1 | 7/13 | — | 7,01 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/2 | — | 7,44 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | T 4-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/5 | — | 6,28 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 10/11 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 18 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 8,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,8 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Free player | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club America | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Cadiz CF | Club America | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Club America | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cadiz CF | Club America | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Club America | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mazatlan FC | Club America | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Club America | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | FC Köln | Club America | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 19/07/2017 | Sporting Gijon | FC Köln | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting Gijón Youth | Sporting Gijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Oviedo Youth | Sporting Gijón Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy54
- Sức mạnh69
- Thể lực69
- Kỹ thuật43