
Jorge Meireles là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Tiểu sử Jorge Meireles
Jorge Meireles là tiền đạo thi đấu cho AVS Futebol SAD, mang quốc tịch Portugal và 22 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với tổng 51 phút, gồm 7 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2024). Ngày 17/07/2026, cầu thủ chuyển đến AVS Futebol SAD từ CF Estrela Amadora SAD, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 54% | 0 | 0 | 2,82 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 2,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 4/6 | — | 6,98 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | V | 6,03 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 6,68 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |