Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Luna

Santiago WanderersTiền vệARG
39Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jorge Luna là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santiago Wanderers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
9Đá chính
624Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—20634420000——41—
Chilean Cup2026—6328011100——204,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 344 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 4,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Luna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/08/2026Chilean Cupvs Union La CaleraB 0-49000000—0—V5,60
05/07/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 2-31600000—0——5,60
29/06/2026Chilean Cup@ Union La CaleraB 0-42900000—0—V5,60
22/06/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileB 1-4100000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 75 nghìn €2008: 1,4 triệu €2008: 1,4 triệu €2008: 1,0 triệu €2009: 800 nghìn €2009: 500 nghìn €2013: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20072075 nghìn €
10/04/2008211,4 triệu €
07/09/2008211,4 triệu €
19/12/2008221,0 triệu €
26/05/200922800 nghìn €
20/10/200922500 nghìn €
29/06/2013261,8 triệu €
13/07/2015281,8 triệu €
07/08/2016291,2 triệu €
29/10/201730500 nghìn €
06/12/201932300 nghìn €
10/03/202134225 nghìn €
21/10/202134225 nghìn €
15/06/202235150 nghìn €
14/11/202235100 nghìn €
03/04/202336100 nghìn €
19/07/20233650 nghìn €
12/12/20233650 nghìn €
12/06/20243750 nghìn €
11/11/20243725 nghìn €
15/05/20253825 nghìn €
24/11/20253825 nghìn €
21/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com