
Jorge Luis Guerra là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
365Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 27 | 20 | 365 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 365 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Panevezys | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Panevezys | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2023 | 26 | 425 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/04/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Deportes Limache | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | CSD Antofagasta | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Monagas SC | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | CSD Antofagasta | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Carabobo | CSD Antofagasta | Hết hạn mượn | — |
| 09/01/2019 | Deportivo Tachira | Carabobo | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2018 | Aragua FC | Deportivo Tachira | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Deportivo Tachira | Aragua FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Monagas SC | Deportivo Tachira | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Tachira | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Mineros de Guayana | Deportivo Tachira | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Mineros de Guayana U20 | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |