Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Luis Gomez

Rayo ZulianoTiền vệVEN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jorge Luis Gomez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Rayo Zuliano.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
1.147Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1147Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—24241.14710121587%47%703,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.147 phút · điểm TB 3,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
540/614 (87%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
11/40 (27%)
Chuyền dài chính xác
38/61 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/69 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Luis Gomez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 1-2840000259/6401/5—6,90
11/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 0-4900051376/8334/6—7,70
20/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 1-1900000050/5523/8—6,70
17/09/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 4-2900000341/4712/3—7,00
14/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 1-1790020036/4115/8V6,00
07/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 1-3900030036/4713/9—5,98
04/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboT 4-3900000033/3912/7—5,90
01/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaB 1-4840010013/1400/1—5,65
23/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaB 1-4900021030/3612/4V5,90
16/08/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloB 0-2900010040/4513/4—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2019: —2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201922—
05/06/20222525 nghìn €
30/10/20222550 nghìn €
18/07/20232650 nghìn €
03/01/20242650 nghìn €
13/06/202427250 nghìn €
05/12/202427250 nghìn €
18/06/202528225 nghìn €
04/12/202528200 nghìn €
18/03/202628250 nghìn €
28/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com