
Jorge Jiménez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 4 | 659 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 88% | 50% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 448/509 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/62 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 51/59 | 3 | 5/9 | V | 6,66 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 49/56 | 4 | 5/10 | — | 6,99 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 2/5 | — | 7,24 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 30 | — |
| 17/04/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/01/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | Amazonas FC | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Chapecoense - SC | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Amazonas FC | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2023 | SC Paysandu Para | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Ituano SP | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2021 | CRB AL | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Ituano SP | CRB AL | Cho mượn | — |
| 26/05/2021 | CRB AL | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Operario Ferroviario PR | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Nautico (PE) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2018 | FC Nacional Asuncion | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA San Telmo Reserves | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực35