Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Hurtado

Deportes TolimaTiền vệCOL
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jorge Hurtado là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
955Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—13661530319479%46%306,86
Cúp Colombia2026—2217830000——00—
Copa Libertadores2026—221620004179%38%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/160 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/63 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 178 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/06/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/43 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Hurtado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-222000003/301/3—6,24
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-0680020228/3302/5—6,74
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-245101107/823/5—7,83
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-120003017/70——6,66
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1900000020/2702/4V6,02
12/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-128001008/902/3—6,32
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-131013115/802/4—7,23
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-117000014/50——6,63
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3900020110/1302/10—6,29
23/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 0-090003009/1127/12—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202218150 nghìn €
29/12/202219400 nghìn €
16/02/202319700 nghìn €
06/07/202319700 nghìn €
21/08/202319700 nghìn €
17/12/202320700 nghìn €
23/09/202421600 nghìn €
26/12/202421600 nghìn €
15/05/202521600 nghìn €
04/12/202522500 nghìn €
16/03/202622400 nghìn €
03/06/202622400 nghìn €
01/09/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WatfordDeportes TolimaChuyển nhượng—
29/06/2026MillonariosWatfordCho mượn—
26/07/2025WatfordMillonariosChuyển nhượng—
29/06/2025FC Aris Thessaloniki U21WatfordCho mượn—
14/08/2024WatfordFC Aris Thessaloniki U21Chuyển nhượng—
30/05/2024GillinghamWatfordCho mượn—
31/01/2024WatfordGillinghamChuyển nhượng—
30/12/2023New York Red BullsWatfordCho mượn—
01/08/2023WatfordNew York Red BullsChuyển nhượng—
29/06/2023Dep.Independiente MedellinWatfordCho mượn—
01/01/2023WatfordDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
31/12/2022Real CartagenaWatfordChuyển nhượng—
31/12/2020CD Real Cartagena U20Real CartagenaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com