
Jorge Herrando là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 187 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 61% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/112 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 1/1 | V | 7,50 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/42 | 0 | 5/9 | — | 6,95 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | La Liga | @ Athletic Club | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/88 | 2 | 4/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Logrones | CA Osasuna Promesas | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | CA Osasuna Promesas | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh78
- Thể lực68