Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Grant

Salford CityTiền vệENG
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jorge Grant là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
618Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12451620010580%58%006,73
Cúp EFL2026-2027—11740000082%75%006,84
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10280000091%100%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/294 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/60 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 18
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Grant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversT 2-1240000114/1811/5—6,25
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 2-1840000335/4415/8—6,70
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownT 2-0902042020/2715/9—9,01
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 1-0870021238/4936/10—6,54
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 4-1280011012/1425/7—6,56
23/09/2026Cúp EFLvs Sheffield WednesdayB 1-2740000446/5633/4—6,84
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 1-0400010319/2503/5—6,59
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 3-312000004/700/1—5,79
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 1-08000003/401/1—6,92
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyT 2-1180010211/1400/3—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201520100 nghìn €
19/04/201621100 nghìn €
31/08/201621100 nghìn €
27/06/201924150 nghìn €
23/11/202126300 nghìn €
12/05/202227300 nghìn €
12/12/202227375 nghìn €
21/03/202328400 nghìn €
25/06/202328400 nghìn €
04/12/202328400 nghìn €
29/05/202429400 nghìn €
02/12/202429300 nghìn €
16/06/202530250 nghìn €
25/11/202530225 nghìn €
14/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Heart of MidlothianSalford CityChuyển nhượng—
30/06/2022Peterborough UnitedHeart of MidlothianChuyển nhượng—
30/06/2021Lincoln CityPeterborough UnitedChuyển nhượng—
04/07/2019Nottingham ForestLincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2019Mansfield TownNottingham ForestCho mượn—
13/01/2019Nottingham ForestMansfield TownChuyển nhượng—
06/01/2019Luton TownNottingham ForestCho mượn—
05/07/2018Nottingham ForestLuton TownChuyển nhượng—
30/05/2018Notts CountyNottingham ForestCho mượn—
19/07/2017Nottingham ForestNotts CountyChuyển nhượng—
30/05/2017Notts CountyNottingham ForestCho mượn—
30/01/2017Nottingham ForestNotts CountyChuyển nhượng—
30/06/2013Nike Academy (- 2017)Nottingham ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com