Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge García Hurtado

PortugaleteTiền đạoNCA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jorge García Hurtado là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Portugalete.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge García Hurtado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-217000003/301/2—6,25
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaB 0-370000018/1002/8—5,80
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaB 2-326000002/301/3—6,10
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ ParaguayB 0-445000003/400/2—6,56
29/05/2026Giao hữu quốc tế@ Nam Phi South AfricaH 0-070000004/51——6,03
27/03/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 1-364011026/60——6,50
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasT 2-0dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Costa RicaB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HaitiB 0-322000001/100/2—6,21
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ PanamaB 0-3200000—01/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: —2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201522200 nghìn €
07/09/201522—
31/07/201623250 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201724300 nghìn €
31/12/201724300 nghìn €
29/05/201825300 nghìn €
18/02/201925200 nghìn €
28/06/201926200 nghìn €
09/09/201926200 nghìn €
10/02/202026200 nghìn €
07/10/202027200 nghìn €
07/01/202127150 nghìn €
29/06/202128100 nghìn €
29/12/202128100 nghìn €
28/06/202229150 nghìn €
28/12/202229150 nghìn €
29/06/202330150 nghìn €
19/12/202330150 nghìn €
23/06/202431150 nghìn €
17/12/202431150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
29/12/202532150 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SestaoPortugaleteChuyển nhượng—
15/07/2025CD EstebonaSestaoChuyển nhượng—
11/08/2024UCAM MurciaCD EstebonaChuyển nhượng—
12/07/2023CF La NuciaUCAM MurciaChuyển nhượng—
30/06/2022EjidoCF La NuciaChuyển nhượng—
01/07/2021San Fernando CDEjidoChuyển nhượng—
17/07/2019PonferradinaSan Fernando CDChuyển nhượng—
06/07/2017LeioaPonferradinaChuyển nhượng—
16/07/2016SD AmorebietaLeioaChuyển nhượng—
30/08/2015Athletic Bilbao BSD AmorebietaChuyển nhượng—
30/06/2014Barakaldo CFAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2013PortugaleteBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2012Arenas Club U19PortugaleteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com