
Jorge Ferrer là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
295Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 1 | 295 | 3 | 0 | 0 | 18 | 7 | 77% | 36% | 0 | 0 | 4,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 4,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/77 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 4/7 | — | 7,00 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/7 | 1 | 2/6 | — | 7,63 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 5-0 | 25 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2019 | 30 | — |
| 25/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/01/2024 | 24 | — |
| 01/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.