
Jorge Espejo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jorge Espejo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Tiểu sử Jorge Espejo
Jorge Espejo là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Universidad de Concepcion, mang quốc tịch Chile và 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1653 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Ở VĐQG Chile có 19 trận, Copa de la Liga có 4 trận và Chilean Cup có 1 trận trong mùa này. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 600 nghìn €, còn mức cao nhất là 750 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.653Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 15 | 1.251 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 82% | 50% | 7 | 0 | 6,41 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 357 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 47% | 1 | 0 | 6,26 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.251 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/390 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 20/52 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/44 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/110 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 43
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/142 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,63 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 5,67 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/33 | 1 | 8/12 | V | 7,40 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 5/8 | V | 6,16 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |