
Jorge Eduardo Silva Costa
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jorge Eduardo Silva Costa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 226 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 60% | 61% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/65 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 16/24 | 2 | 3/5 | — | 8,14 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/33 | 0 | 7/10 | — | 6,59 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/29 | 0 | 7/15 | — | 7,79 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/29 | 0 | 8/14 | — | 6,77 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13/20 | 2 | 7/11 | — | 6,74 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/16 | 1 | 10/12 | — | 6,97 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 27/40 | 0 | 6/10 | — | 6,71 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/12 | 1 | 6/10 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2020 | 20 | — |
| 11/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/09/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Singha Chiangrai United | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | EC Primavera | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Treze Campina Grande PB | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | EC Primavera | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | EC Primavera | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Botafogo FC | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | EC Primavera | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2023 | Figueirense | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | EC Primavera | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 25/04/2023 | EC Primavera | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Ferroviario AC | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 06/04/2022 | EC Primavera | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Barra FC | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | EC Primavera | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Cruzeiro - MG | EC Primavera | Cho mượn | — |
| 24/06/2021 | EC Primavera | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Tombense | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Ceará SC B | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2019 | Santa Cruz FC (RN) | Ceará SC B | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh36
- Thể lực39