
Jorge Diaz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Tiểu sử Jorge Diaz
Jorge Diaz là tiền vệ người Mexico, hiện thi đấu cho Toluca, năm nay 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/07/1998, cao 176 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân với 910 phút, 3 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,60, trong đó có 10 trận tại VĐQG Mexico. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/01/2026, từ Cancun FC đến Toluca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
9Đá chính
937Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 5 | 536 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 82% | 38% | 0 | 0 | 5,91 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 2 | 242 | 1 | 0 | 1 | 17 | 5 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 27% | 2 | 0 | 6,43 |
| Siêu cúp Mexico | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 43% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/219 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/77 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 39
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/94 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Siêu cúp Mexico · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,17 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 4/9 | — | 5,81 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 5,77 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | 28 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 42/47 | 0 | 7/11 | — | 6,68 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Cancun FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Yalmakan FC | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Leon | Yalmakan FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2021 | Everton CD | Club Leon | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Club Leon | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club León U20 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yalmakan FC | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Yalmakan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Atlante Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh29
- Thể lực39