
Jorge del Castillo
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jorge del Castillo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.345Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
14/43Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 16 | 1.181 | 6 | 0 | 0 | 39 | 11 | 84% | 51% | 4 | 1 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.181 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/39
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 21/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/403 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/36 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/160 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 65
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/64 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | 74 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/28 | 5 | 9/19 | V | 8,73 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 17/20 | 0 | 3/9 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | — | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/5 | Đ | 5,51 |
| 07/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 9/15 | V | 7,20 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/7 | — | 5,77 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 23/32 | 0 | 7/16 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/11/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/11/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/08/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.