
Jorge De Frutos là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Tiểu sử Jorge De Frutos
Jorge De Frutos là tiền vệ của Rayo Vallecano, quốc tịch Tây Ban Nha, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga, cầu thủ ra sân 6 trận với 2 kiến tạo, tổng thời gian thi đấu 462 phút. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, cao nhất đạt 15,0 triệu € (2021), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Thể hình ghi nhận chiều cao 173 cm, cân nặng 77 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 74% | 47% | 0 | 1 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/74 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 0 | 6/9 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | Đ | 6,41 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 4/10 | — | 5,84 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 8/17 | — | 7,13 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 6/13 | — | 6,16 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/10 | — | 6,32 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 4/5 | — | 6,38 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/22 | 2 | 5/9 | — | 6,38 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 10/10/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực47