
Jorge Cuenca là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/66 (98%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/87 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/66 | 2 | 3/6 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 77/87 | 1 | 3/4 | — | 6,96 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,72 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
| 22/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,59 |
| 12/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/09/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh87
- Thể lực76