
Jorge Correa
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jorge Correa là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Estudiantes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
2,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 21 | 1.512 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.512 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/04/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Malut United FC | Estudiantes de Caseros | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | SCU Torreense | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Oriente Petrolero | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Volos NPS | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | FC Neftci Baku | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Maritimo | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Velez Sarsfield | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Velez Sarsfield U20 | CA Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Defensores de Belgrano | Velez Sarsfield U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Velez Sarsfield U20 | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực39