
Jorge Cardona là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.665Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
888Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 27 | 2.395 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 85% | 55% | 6 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.395 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 868/1012 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/163 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 130
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/136 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 30
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 3/7 | V | 6,23 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 7/9 | V | 6,86 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/48 | 0 | 3/6 | — | 8,67 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/50 | 2 | 4/6 | — | 7,04 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 6/7 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 7,25 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/6 | V | 6,05 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực56