Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Cabello

LevanteHậu vệESP
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jorge Cabello là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Cabello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0dự bị00000—0———
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3dự bị00000—0———
01/06/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-1900011060/63213/16—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202420500 nghìn €
13/10/202420700 nghìn €
12/12/202420700 nghìn €
23/06/202521700 nghìn €
11/12/202521900 nghìn €
21/06/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MirandesLevanteCho mượn—
07/01/2026LevanteMirandesChuyển nhượng—
30/06/2024UD Levante BLevanteChuyển nhượng—
30/06/2023Levante U19UD Levante BChuyển nhượng—
30/06/2021Patacona CF U19Levante U19Chuyển nhượng—
30/06/2020CF Torre Levante YouthPatacona CF U19Chuyển nhượng—
30/06/2019UD Las Palmas YoutCF Torre Levante YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com