
Jorge Berlanga là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Tiểu sử Jorge Berlanga
Jorge Berlanga là hậu vệ 23 tuổi, khoác áo Pachuca và có quốc tịch Mexico. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 3 trận với 232 phút và điểm trung bình 7,15. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/12/2023, khi cầu thủ chuyển từ CF Pachuca U23 lên đội Pachuca. Cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 308 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/126 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 1/4 | — | 6,11 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 4 | 4/10 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/6 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 3/6 | — | 7,67 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | CF Pachuca U23 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pachuca U19 | CF Pachuca U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực54