
Jorge Benguché là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 280 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 5 | 5 | 409 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 66% | 38% | 0 | 0 | 7,52 |
| Supercopa de Honduras | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 280 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/42 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 4/9 | — | 6,56 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 3/8 | — | 8,18 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 7,83 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Peru | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/9 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực47