Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Benguché

CD OlimpiaTiền đạoHON
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jorge Benguché là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—7328010000——10—
Cúp Trung Mỹ2026—5540930015766%38%007,52
Supercopa de Honduras——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 280 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/42 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Benguché · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 0-180002003/704/9—6,56
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoT 3-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaT 2-188105307/1003/8—8,18
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza FC (PAN)T 3-183103119/1201/6—7,83
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-180003125/600/2—6,85
29/07/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 2-078102214/706/11—8,20
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-245000011/301/3—6,40
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ PeruH 2-2760000012/130——6,25
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Costa RicaH 0-015000012/300/1—6,60
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaB 0-262001104/700/9—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
21/10/202024500 nghìn €
27/01/202124500 nghìn €
20/05/202125300 nghìn €
28/12/202125275 nghìn €
01/06/202226275 nghìn €
22/12/202226250 nghìn €
27/06/202327300 nghìn €
27/12/202327325 nghìn €
30/05/202428250 nghìn €
03/12/202428300 nghìn €
07/05/202528300 nghìn €
27/11/202529300 nghìn €
02/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com