Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Ariel Almagro Albán

Inter Toronto FCTiền đạoECU
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jorge Ariel Almagro Albán là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Inter Toronto FC.

Tiểu sử Jorge Ariel Almagro Albán

Jorge Ariel Almagro Albán là tiền đạo của Inter Toronto FC, mang quốc tịch Ecuador và 25 tuổi. Chỉ số thể hình gồm chiều cao 171 cm và cân nặng 68 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận với 1249 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 6 kiến tạo và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.249Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—20151.24920620675%41%506,68
Canadian Championship2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.249 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/331 (75%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
9/64 (14%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
19
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/106 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 52
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Ariel Almagro Albán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-545000005/502/4—6,29
07/10/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-2900010423/3145/10—6,28
03/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCT 3-1860321423/2848/16V8,79
28/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCB 3-490001027/1203/7—6,04
24/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 3-3901011127/3212/4—7,90
21/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 1-4710021223/2722/6—6,45
14/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 3-1840020119/2901/3—6,37
10/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 3-3900141616/2112/5—7,70
06/09/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 1-159001005/1123/6V6,56
29/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 1-2900020114/1712/5V6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202221150 nghìn €
13/07/202322150 nghìn €
04/12/202322175 nghìn €
16/04/202423250 nghìn €
05/06/202423300 nghìn €
15/12/202423300 nghìn €
15/06/202524300 nghìn €
21/12/202524350 nghìn €
07/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com